
LỘ TRÌNH TẬP ĐỌC TIẾNG ANH PHONICS CHI TIẾT CHO BÉ
Phonics là phương pháp giúp bé có thể đọc tiếng Anh từ năm 3 tuổi. Phương pháp này tập trung vào việc phát âm từng âm đơn lẻ, ghép âm để tạo thành từ, từ đó giúp trẻ phát triển khả năng đọc một cách tự nhiên và có hệ thống. Giúp bé nắm bắt từ vựng nhanh và hiệu quả
Lợi ích của phonics:
Giúp trẻ phát âm chuẩn và rõ ràng ngay từ đầu. Trẻ có thể phân biệt âm đầu, âm giữa, âm cuối và không bỏ sót âm nào trong từ đó.
Hỗ trợ trẻ đánh vần từ mới dễ dàng mà không cần học thuộc từ vựng. Ngay cả những từ bé không hiểu nghĩa, con cũng biết cách đánh vần và đọc to chúng.
Tạo nền tảng tốt cho kỹ năng đọc hiểu và phát triển từ vựng. Khi có thể đọc được từ vựng, cho sẽ rất thích đọc sách và mở rộng khả năng ngôn ngữ của mình.
Giúp trẻ tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh. Vì phát âm đúng thì sẽ nghe tốt và không sợ mình nói ai, việc giao tiếp với con trở nên thật dễ dàng.
Các giai đoạn học phonics
Sau khi bé đã nhận diện được các âm cơ bản, giai đoạn này sẽ giúp bé học cách ghép các phụ âm và nguyên âm để tạo thành từ đơn giản theo mô hình CVC (Consonant-Vowel-Consonant).
Giai đoạn 3: Nhận diện và phát âm nhóm phụ âm đầu (CCVC)
Sau khi bé đã làm quen với các từ có cấu trúc CVC (Consonant-Vowel-Consonant) và phụ âm cuối, giai đoạn này tập trung giúp bé nhận diện các nhóm phụ âm đầu trong từ tiếng Anh. Đây là bước quan trọng giúp bé phát âm tự nhiên và phát triển kỹ năng đọc mượt mà hơn.
Giai đoạn 4: Nhận diện và phát âm phụ âm cuối CVCC
Sau khi bé đã làm quen với các phụ âm đầu (CCVC) và ghép âm thành từ, giai đoạn này giúp bé nhận diện và phát âm đúng các phụ âm cuối trong từ tiếng Anh. Điều này giúp bé phát âm rõ ràng hơn, tránh thói quen nuốt âm – một lỗi phổ biến khi học tiếng Anh.
Ở giai đoạn này, bé sẽ học cách đọc các từ có hai phụ âm cuối, ví dụ:
Giai đoạn 5: Học các phụ âm ghép (Digraphs)
Sau khi bé đã làm quen với các âm đơn lẻ và phụ âm cuối, bước tiếp theo là học các phụ âm ghép (digraphs). Đây là giai đoạn giúp bé phát triển kỹ năng đọc trôi chảy hơn bằng cách nhận diện các nhóm phụ âm xuất hiện cùng nhau trong một từ.
Ở giai đoạn này, bé sẽ học các nhóm như:
Giai đoạn 6: Hiểu và sử dụng “E kỳ diệu” (Magic E)
Sau khi bé đã làm quen với các âm cơ bản, phụ âm ghép và các quy tắc ghép vần, giai đoạn này giúp bé hiểu về "E kỳ diệu" (Magic E) – một quy tắc quan trọng trong tiếng Anh giúp thay đổi cách phát âm của nguyên âm.
Magic E là gì?
Khi một từ có dạng CVC + e
Giai đoạn 7: Học các nguyên âm phức (Complex Vowels)
Ở giai đoạn này, trẻ sẽ làm quen với các nguyên âm phức, bao gồm các nguyên âm dài, nguyên âm đôi (diphthongs) và nguyên âm ghép. Các nguyên âm phức này có sự kết hợp giữa các âm, tạo ra âm thanh mới khi phát âm. Trẻ sẽ học cách nhận diện và phát âm chính xác những âm này qua các từ như "coin", "rain", "mouth", "play". Việc hiểu và sử dụng đúng các nguyên âm phức sẽ giúp trẻ đọc và viết chính xác hơn, đồng thời tăng cường khả năng nghe và nhận diện âm của các từ phức tạp hơn trong tiếng Anh.














Phương pháp Phonics là một cách tiếp cận khoa học giúp trẻ học đọc tiếng Anh một cách có hệ thống và hiệu quả. Hi vọng lộ trình này sẽ giúp bé phát âm chuẩn và xây dựng nền tảng vững chắc để phát triển kỹ năng đọc trôi chảy và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh.
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, ba mẹ liên hệ với mình theo thông tin bên dưới nhé!
Giai đoạn 2: Ghép âm thành từ
Ở giai đoạn này, bé sẽ tập đọc các từ có cấu trúc như cat, dog, sun, pin, trong đó:
C (Consonant - Phụ âm) đứng đầu,
V (Vowel - Nguyên âm) đứng giữa,
C (Consonant - Phụ âm) đứng cuối.
Ba mẹ có thể xem thêm hướng dẫn và tải file tài liệu cho giai đoạn này ở đây
bl, cl, fl, gl, pl, sl – black, clap, flag, glad, plan, slip
br, cr, dr, fr, gr, pr, tr – brick, crib, drum, frog, grape, proud, train
Giai đoạn 1: Nhận diện âm cơ bản
Ở giai đoạn này, trẻ học 26 âm cơ bản của bảng chữ cái tiếng Anh. Đây là bước nền tảng quan trọng giúp trẻ nhận diện và phát âm chính xác từng âm. Việc thành thạo các âm cơ bản sẽ giúp trẻ dễ dàng hơn khi học các âm mở rộng và cách kết hợp chúng thành từ.
Ở giai đoạn này, bé sẽ học cách đọc các từ có hai phụ âm đầu đi liền nhau, ví dụ:
nd: land, hand
nk: bank, pink
mp: camp, jump
st: last, test
lt: salt, melt
sk: desk, mask
ft: gift, left
ld: cold, gold
lf: golf, wolf
sh – ship, shop, fish
ch – chat, chip, lunch
th (voiced /ð/ & unvoiced /θ/) – this, that, thin, think
wh – what, when, whip
ph – phone, photo, phrase
(ví dụ: tap → tape, mad → made), chữ "e" cuối từ không được phát âm nhưng nó biến đổi cách đọc của nguyên âm trước đó thành âm dài, không còn giống như CVC.